Tiger 800 XRx low

Tiger 800 XRx low

Phiên bản yên thấp của Tiger XRX có cùng chất lượng tuyệt vời và thiết kế cách tân, nhưng yên thấp hơn đáng kể giúp chiếc xe này dễ tiếp cận với nhiều người lái hơn. Kiểu dáng xe thấp hơn nhờ yên xe được thiết kế lại và giảm hành trình phuộc.

Chiều cao yên xe của Tiger XRX giảm 50mm so với mẫu tiêu chuẩn với chiều cao yên từ 760 – 780 mm.

Chiếc Tiger XR phiên bản yên thấp X được trang bị ốp bộ tản nhiệt mới cũng như một ốp bơm dầu bằng nhôm.

Đây là mẫu xe đầu tiên trong phân khúc được trang bị ABS, hệ thống kiểm soát độ bám đường và điều khiển hành trình ở mẫu tiêu chuẩn. Được hỗ trợ bởi hệ thống điều khiển bướm ga điện tử để mang lại sự mượt mà và nhanh nhạy cho quá trình cung cấp công suất, Tiger 800 còn có các chế độ lái xe có thể lập trình được.

Công suất tối đa ec 95 PS/94 BHP (70KW) @ 9.250 rpm
Mô-Men xoắn cực đại ec 79 Nm@ 7,850 rpm
Thắng trước Twin 308 mm floating discs, Nissin 2-piston sliding calipers, Switchable ABS
Thắng sau Single 255 mm disc, Nissin single piston sliding caliper, Switchable ABS
Giảm xóc trước Showa 43 mm upside down forks, 140 mm travel
Hệ thống giảm sóc Showa monoshock with hydraulically adjustable preload, 151 mm rear wheel travel

Tiger 800 XRx low THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Loại Liquid-cooled, 12 valve, DOHC, inline 3-cylinder
Dung tích 800cc
Đường kính và hành trình pít-tông 74.1 mm / 61.9 mm
Nén 11.3:1
Công suất tối đa ec 95 PS/94 BHP (70KW) @ 9.250 rpm
Mô-Men xoắn cực đại ec 79 Nm@ 7,850 rpm
Hệ thống Multipoint sequential electronic fuel injection
Ống xả Stainless steel 3 into 1, high level stainless steel silencer
Hệ thống truyền động O ring chain
Côn Wet, multi­plate
Hộp số 6-­speed
Khung xe Tubular steel trellis frame
Thanh gắp Twin­-sided, cast aluminium alloy
Bánh trước Cast aluminium alloy 10­-spoke 19 x 2.5 in
Rear Wheels Cast aluminium alloy 10-­spoke 17 x 4.25 in
Lốp trước 100/90­-19
Rear Tyres 150/70 R17
Giảm xóc trước Showa 43 mm upside down forks, 140 mm travel
Hệ thống giảm sóc Showa monoshock with hydraulically adjustable preload, 151 mm rear wheel travel
Thắng trước Twin 308 mm floating discs, Nissin 2-piston sliding calipers, Switchable ABS
Thắng sau Single 255 mm disc, Nissin single piston sliding caliper, Switchable ABS
Cụm đồng hồ màn hình hiển thị và các chức năng LCD multifunctional instrument pack with digital speedometer, trip computer, analogue tachometer, gear position indicator, fuel gauge, service indicator, ambient temperature, three rider modes (Road/Offroad/Rider configurable) and clock.
Tay lái rộng 795 mm
Chiều cao không gương 1350 mm
Chiều cao yên 760 - 780 mm (higher seat version available: 810 - 830 mm)
Chiều dài cơ sở 1530 mm
Góc nghiêng tay lái 23.9 º
Góc trail 92.4 mm
Trọng lượng khô 201 Kg
Dung tích bình nhiên liệu 19 L
Tốc độ không đổi 56mph 90kph 77.4 MPG
Tốc độ không đổi 75mph 120kph 53.6 MPG

Tiger 800 MÔ TÔ

Tiger 800 XR

Tiger 800 XRx low

  • Distinctive 800cc three cylinder engine with Rbw electronic control
  • Active safety - switchable ABS and Traction Control
  • Tailored ergonomics - adjustable seat height, handlebar position, brake and clutch levers
  • On Board computer
  • 12V Power Socket
  • Khóa từ chống trộm

  • 3 Riding Modes - Road, Off-Road, configurable Rider
  • Cruise Control
  • Advanced On Board computer
  • Comfort Rider and Passenger Seat
  • Adjustable Screen
  • Ốp bảo vệ tay lái
  • Additional 12V Power Socket
  • Các chỉ số tự huỷ
  • Reduced seat height (760-780 mm) with Low Seat and reduced suspension travel
  • Aluminium sump guard
  • Dedicated radiator guard

Tiger 800 XCa

  • Uprated alternator (650W) for heating equipment - heated grips, heated rider and passenger seat
  • LED auxiliary fog lights
  • CNC Machined Footrests
  • Pannier rails for aluminium panniers
  • Aluminium radiator guard
  • GPS mounting kit
  • Third 12V Power socket

Tiger 800 XR

Tiger 800 XRx low

Tiger 800 XCa

  • Distinctive 800cc three cylinder engine with Rbw electronic control
  • Active safety - switchable ABS and Traction Control
  • Tailored ergonomics - adjustable seat height, handlebar position, brake and clutch levers
  • On Board computer
  • 12V Power Socket
  • Khóa từ chống trộm

  • 3 Riding Modes - Road, Off-Road, configurable Rider
  • Cruise Control
  • Advanced On Board computer
  • Comfort Rider and Passenger Seat
  • Adjustable Screen
  • Ốp bảo vệ tay lái
  • Additional 12V Power Socket
  • Các chỉ số tự huỷ
  • Reduced seat height (760-780 mm) with Low Seat and reduced suspension travel
  • Aluminium sump guard
  • Dedicated radiator guard

  • Uprated alternator (650W) for heating equipment - heated grips, heated rider and passenger seat
  • LED auxiliary fog lights
  • CNC Machined Footrests
  • Pannier rails for aluminium panniers
  • Aluminium radiator guard
  • GPS mounting kit
  • Third 12V Power socket