Tiger 800 XR

Tiger 800 XR

Hệ thống bánh đúc với bánh trước 19”, hệ thống treo thủy lực có thể điều chỉnh Showa monoshock và một động cơ ba xy lanh công suất 95 PS 800cc với mô-men xoắn 95 PS, dòng XR thật sự lý tưởng cho không những các cuộc phiêu lưu trường kỳ mà còn cho các mục đích sử dụng hàng ngày.  Công nghệ trợ lái tiêu chuẩn bao gồm hệ thống điều khiển bướm ga điện tử để cải thiện tốc độ phản ứng và cảm giác lái xe, hệ thống kiểm soát độ bám đường Triumph và hệ thống ABS có thể ngắt được. Cùng với khung gầm được thiết kế để tận dụng mỗi ounce mô-men xoắn từ động cơ ba xy lanh và chiều cao yên xe có thể điều chỉnh được để tạo sự thoải mái tuyệt vời: bạn đã có một cỗ máy hoàn hảo để sẵn sàng cho một ngày mới phía trước.


Môn thể thao lái xe mạo hiểm giờ đây đã có một mẫu xe tiên phong mang tính đột phá.

Công suất tối đa ec 95 PS/94 BHP (70 kW) @ 9.250 rpm
Mô-Men xoắn cực đại ec 79 Nm @ 7,850 rpm
Thắng trước Twin 308 mm floating discs, Nissin 2-piston sliding calipers, Switchable ABS
Thắng sau Single 255 mm disc, Nissin single piston sliding caliper, Switchable ABS
Giảm xóc trước Showa 43 mm upside down forks, 180 mm travel
Hệ thống giảm sóc Showa monoshock with hydraulically adjustable preload, 170 mm rear wheel travel

Tiger 800 XR THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Loại Liquid-cooled, 12 valve, DOHC, in-line 3-cylinder
Dung tích 800cc
Đường kính và hành trình pít-tông 74.1 mm / 61.9 mm
Nén 11.3:1
Công suất tối đa ec 95 PS/94 BHP (70 kW) @ 9.250 rpm
Mô-Men xoắn cực đại ec 79 Nm @ 7,850 rpm
Hệ thống Multipoint sequential electronic fuel injection
Hệ thống truyền động O ring chain
Côn Wet, multi-plate
Hộp số 6-speed
Khung xe Tubular steel trellis frame
Thanh gắp Twinsided, cast aluminium alloy
Bánh trước Cast aluminium alloy 10-spoke 19 x 2.5 in
Rear Wheels Cast aluminium alloy 10-spoke 17 x 4.25 in
Lốp trước 100/90-19
Rear Tyres 150/70 R17
Giảm xóc trước Showa 43 mm upside down forks, 180 mm travel
Hệ thống giảm sóc Showa monoshock with hydraulically adjustable preload, 170 mm rear wheel travel
Thắng trước Twin 308 mm floating discs, Nissin 2-piston sliding calipers, Switchable ABS
Thắng sau Single 255 mm disc, Nissin single piston sliding caliper, Switchable ABS
Cụm đồng hồ màn hình hiển thị và các chức năng LCD multifunctional instrument pack with digital speedometer, analogue tachometer, two trip meters with journey distance, odometer, gear position indicator, fuel gauge, service indicator, ambient temperature and clock
Tay lái rộng 795 mm
Chiều cao không gương 1350 mm
Chiều cao yên 810 - 830 mm (790 - 810 mm with accessory Low Seat)
Chiều dài cơ sở 1530 mm
Góc nghiêng tay lái 23.9 º
Góc trail 92.4 mm
Trọng lượng khô 199 Kg
Dung tích bình nhiên liệu 19 L
Tốc độ không đổi 56mph 90kph 77.4 MPG
Tốc độ không đổi 75mph 120kph 53.6 MPG

Tiger 800 MÔ TÔ

Tiger 800 XR

Tiger 800 XRx low

  • Distinctive 800cc three cylinder engine with Rbw electronic control
  • Active safety - switchable ABS and Traction Control
  • Tailored ergonomics - adjustable seat height, handlebar position, brake and clutch levers
  • On Board computer
  • 12V Power Socket
  • Khóa từ chống trộm

  • 3 Riding Modes - Road, Off-Road, configurable Rider
  • Cruise Control
  • Advanced On Board computer
  • Comfort Rider and Passenger Seat
  • Adjustable Screen
  • Ốp bảo vệ tay lái
  • Additional 12V Power Socket
  • Các chỉ số tự huỷ
  • Reduced seat height (760-780 mm) with Low Seat and reduced suspension travel
  • Aluminium sump guard
  • Dedicated radiator guard

Tiger 800 XCa

  • Uprated alternator (650W) for heating equipment - heated grips, heated rider and passenger seat
  • LED auxiliary fog lights
  • CNC Machined Footrests
  • Pannier rails for aluminium panniers
  • Aluminium radiator guard
  • GPS mounting kit
  • Third 12V Power socket

Tiger 800 XR

Tiger 800 XRx low

Tiger 800 XCa

  • Distinctive 800cc three cylinder engine with Rbw electronic control
  • Active safety - switchable ABS and Traction Control
  • Tailored ergonomics - adjustable seat height, handlebar position, brake and clutch levers
  • On Board computer
  • 12V Power Socket
  • Khóa từ chống trộm

  • 3 Riding Modes - Road, Off-Road, configurable Rider
  • Cruise Control
  • Advanced On Board computer
  • Comfort Rider and Passenger Seat
  • Adjustable Screen
  • Ốp bảo vệ tay lái
  • Additional 12V Power Socket
  • Các chỉ số tự huỷ
  • Reduced seat height (760-780 mm) with Low Seat and reduced suspension travel
  • Aluminium sump guard
  • Dedicated radiator guard

  • Uprated alternator (650W) for heating equipment - heated grips, heated rider and passenger seat
  • LED auxiliary fog lights
  • CNC Machined Footrests
  • Pannier rails for aluminium panniers
  • Aluminium radiator guard
  • GPS mounting kit
  • Third 12V Power socket